theater ticket
Định nghĩa
Danh từ: Vé vào rạp hát (hoặc rạp chiếu phim, nhà hát). Đây là một tấm vé cho phép người sở hữu được vào cửa một rạp hát để xem biểu diễn hoặc chiếu phim.
Ví dụ sử dụng
- (I bought a theater ticket for tonight's performance.)
- (She held the theater ticket tightly in her hand while queuing to enter the theater.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a theater ticket": có vé vào rạp hát.
- Anh ấy có một theater ticket cho vở kịch mới nhất của Shakespeare. (He has a theater ticket for the latest Shakespeare play.)
"to book a theater ticket": đặt trước vé rạp hát.
- Chúng tôi cần book a theater ticket ít nhất một tuần trước buổi diễn. (We need to book a theater ticket at least a week before the show.)
Biến thể và từ gần giống
- Ticket (n): vé nói chung (không chỉ riêng rạp hát).
- Vé xe buýt (bus ticket), vé máy bay (plane ticket).
- Theater (n): rạp hát, nhà hát.
- Rạp hát này có sức chứa 500 người. (This theater can hold 500 people.)
Từ đồng nghĩa
- Admission ticket: vé vào cửa (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Vé vào cửa bảo tàng (museum admission ticket).
- Show ticket: vé xem buổi biểu diễn.
- Vé xem hòa nhạc (concert show ticket).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get a ticket: mua hoặc lấy vé.
- Tôi cần get a theater ticket cho vở kịch tối thứ Sáu. (I need to get a theater ticket for the Friday night play.)
Sell tickets: bán vé.
- Rạp hát đang sell tickets cho buổi diễn đặc biệt. (The theater is selling tickets for the special performance.)
Thành ngữ liên quan
- "A ticket to ride": cơ hội để đi đâu đó hoặc đạt được điều gì (thành ngữ này không phải lúc nào cũng liên quan trực tiếp đến vé rạp hát, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- Tấm theater ticket này là tấm vé để tôi có một buổi tối tuyệt vời. (This theater ticket is a ticket to a wonderful evening.)